你來我往

nǐ lái wǒ wǎng nhĩ lai ngã vãng

Hán Việt: nhĩ lai ngã vãng · Pinyin: nǐ lái wǒ wǎng

Tổng quan

ngươi tới ta đi

Cấu tạo: (nhĩ) + (lai) + (ngã) + (vãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngươi tới ta đi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指亲朋好友之间交往频繁。