你東我西

nǐ dōng wǒ xī nhĩ đông ngã tây

Hán Việt: nhĩ đông ngã tây · Pinyin: nǐ dōng wǒ xī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (đông) + (ngã) + 西 (tây)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一個在東,一個在西。或一個往東,一個往西。比喻彼此毫無關聯。《文明小史》第四四回:「你們把失掉的本錢一齊還我,你東我西,彼此不管。」