你獨自地 nhĩ độc tự địa Hán Việt: nhĩ độc tự địa Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 獨 (độc) + 自 (tự) + 地 (địa)Hán Việtnhĩ độc tự địaCấu tạo你 + 獨 + 自 + 地 · nhĩ + độc + tự + địa nghĩa thành phần: nhĩ + độc + tự + địa Nghĩa EngCihui by yourself