你的東西

nǐ de dōng xi nhĩ đích đông tây

Hán Việt: nhĩ đích đông tây · Pinyin: nǐ de dōng xi

Tổng quan

(xem) thy, (thơ ca); (tôn giáo) cái của mày, cái của ngươi, cái của người

Cấu tạo: (nhĩ) + (đích) + (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (xem) thy, (thơ ca); (tôn giáo) cái của mày, cái của ngươi, cái của người