你的姓名

nǐ de xìng míngnhĩ đích tính danh

Hán Việt: nhĩ đích tính danh · Pinyin: nǐ de xìng míng

Tổng quan

Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 的 (đích) + 姓 (tính) + 名 (danh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 của bạn

Đức

  • Handedict Ihren Namen bitte!

Từ liên quan

Gần nghĩa

你的东西 · 姓名住址 · 姓名的 · 你的表慢 · 你的好身材 · 姓名学 · 姓名录