你看一下 nǐ kān yī xià · nhĩ khán nhất hạ Hán Việt: nhĩ khán nhất hạ · Pinyin: nǐ kān yī xià Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 看 (khán) + 一 (nhất) + 下 (hạ)Pinyinnǐ kān yī xiàHán Việtnhĩ khán nhất hạCấu tạo你 + 看 + 一 + 下 · nhĩ + khán + nhất + hạ nghĩa thành phần: nhĩ + khán + nhất + hạ