你笑什麼 nǐ xiào shí me · nhĩ tiếu thập ma Hán Việt: nhĩ tiếu thập ma · Pinyin: nǐ xiào shí me Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 笑 (tiếu) + 什 (thập) + 麼 (ma)Pinyinnǐ xiào shí meHán Việtnhĩ tiếu thập maCấu tạo你 + 笑 + 什 + 麼 · nhĩ + tiếu + thập + ma nghĩa thành phần: nhĩ + tiếu + thập + ma