你說什麼 nǐ shuō shén me · nhĩ thuyết thập ma Hán Việt: nhĩ thuyết thập ma · Pinyin: nǐ shuō shén me Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 說 (thuyết) + 什 (thập) + 麼 (ma)Pinyinnǐ shuō shén meHán Việtnhĩ thuyết thập maCấu tạo你 + 說 + 什 + 麼 · nhĩ + thuyết + thập + ma nghĩa thành phần: nhĩ + thuyết + thập + ma Nghĩa EngCihui come again