你该走了 nhĩ cai tẩu liễu Hán Việt: nhĩ cai tẩu liễu Tổng quan Đã đến lúc anh phải đi (lên đường Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 该 (cai) + 走 (tẩu) + 了 (liễu)Hán Việtnhĩ cai tẩu liễuCấu tạo你 + 该 + 走 + 了 · nhĩ + cai + tẩu + liễu nghĩa thành phần: nhĩ + cai + tẩu + liễu Nghĩa ViệtCihui Đã đến lúc anh phải đi (lên đường