你该走了

nhĩ cai tẩu liễu

Hán Việt: nhĩ cai tẩu liễu

Tổng quan

Đã đến lúc anh phải đi (lên đường

Cấu tạo: (nhĩ) + (cai) + (tẩu) + (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đã đến lúc anh phải đi (lên đường