你謙我讓

nǐ qiān wǒ ràng nhĩ khiêm ngã nhượng

Hán Việt: nhĩ khiêm ngã nhượng · Pinyin: nǐ qiān wǒ ràng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (khiêm) + (ngã) + (nhượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谦:谦让。指双方互相谦让。