你追我趕

nǐ zhuī wǒ gǎn nhĩ truy ngã cản

Hán Việt: nhĩ truy ngã cản · Pinyin: nǐ zhuī wǒ gǎn

Tổng quan

hơn thua thân thiện | cố gắng bắt kịp

Cấu tạo: (nhĩ) + (truy) + (ngã) + (cản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hơn thua thân thiện | cố gắng bắt kịp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容竞赛激烈,大家都不甘落后。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容竞赛激烈,大家都不甘落后。

Eng

  • CC-CEDICT friendly one-upmanship|to try to emulate
  • Cihui 你追我趕 ǐzhuīwǒgǎn f.e. 1. friendly one-upmanship 2. try to emulate