傭人領班 yōng rén lǐng bān · dong nhân lĩnh ban Hán Việt: dong nhân lĩnh ban · Pinyin: yōng rén lǐng bān Tổng quan quản gia Cấu tạo: 傭 (dong) + 人 (nhân) + 領 (lĩnh) + 班 (ban)Pinyinyōng rén lǐng bānHán Việtdong nhân lĩnh banCấu tạo傭 + 人 + 領 + 班 · dong + nhân + lĩnh + ban nghĩa thành phần: dong + nhân + lĩnh + ban Nghĩa ViệtCihui quản gia