佩甚科比 pèi shén kē bǐ · bội thậm khoa bỉ Hán Việt: bội thậm khoa bỉ · Pinyin: pèi shén kē bǐ Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 甚 (thậm) + 科 (khoa) + 比 (bỉ)Pinyinpèi shén kē bǐHán Việtbội thậm khoa bỉCấu tạo佩 + 甚 + 科 + 比 · bội + thậm + khoa + bỉ nghĩa thành phần: bội + thậm + khoa + bỉ