佩奧特掌

pèi'àotèzhǎng bội áo đặc chưởng

Hán Việt: bội áo đặc chưởng · Pinyin: pèi'àotèzhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (bội) + (áo) + (đặc) + (chưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui peyote