佩服某人 bội phục mỗ nhân Hán Việt: bội phục mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 服 (phục) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtbội phục mỗ nhânCấu tạo佩 + 服 + 某 + 人 · bội + phục + mỗ + nhân nghĩa thành phần: bội + phục + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui hand it sb