佩爾方程

pèi ěr fāng chéngbội nhĩ phương trình

Hán Việt: bội nhĩ phương trình · Pinyin: pèi ěr fāng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: 佩 (bội) + 爾 (nhĩ) + 方 (phương) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phương trình Pell

Đức

  • Handedict Pellsche Gleichung (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

方程式的 · 方程式 · 方程組 · 佩尔诺斯通 · 方程式赛车 · 方程根