佩特森圖 pèi tè sēn tú · bội đặc sâm đồ Hán Việt: bội đặc sâm đồ · Pinyin: pèi tè sēn tú Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 特 (đặc) + 森 (sâm) + 圖 (đồ)Pinyinpèi tè sēn túHán Việtbội đặc sâm đồCấu tạo佩 + 特 + 森 + 圖 · bội + đặc + sâm + đồ nghĩa thành phần: bội + đặc + sâm + đồ