佩特裡網 pèi tè lǐ wǎng · bội đặc lí võng Hán Việt: bội đặc lí võng · Pinyin: pèi tè lǐ wǎng Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 特 (đặc) + 裡 (lí) + 網 (võng)Pinyinpèi tè lǐ wǎngHán Việtbội đặc lí võngCấu tạo佩 + 特 + 裡 + 網 · bội + đặc + lí + võng nghĩa thành phần: bội + đặc + lí + võng