佩皮一世 pèi pí yī shì · bội bì nhất thế Hán Việt: bội bì nhất thế · Pinyin: pèi pí yī shì Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 皮 (bì) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyinpèi pí yī shìHán Việtbội bì nhất thếCấu tạo佩 + 皮 + 一 + 世 · bội + bì + nhất + thế nghĩa thành phần: bội + bì + nhất + thế