佩皮二世 pèi pí èr shì · bội bì nhị thế Hán Việt: bội bì nhị thế · Pinyin: pèi pí èr shì Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 皮 (bì) + 二 (nhị) + 世 (thế)Pinyinpèi pí èr shìHán Việtbội bì nhị thếCấu tạo佩 + 皮 + 二 + 世 · bội + bì + nhị + thế nghĩa thành phần: bội + bì + nhị + thế