佩蘭數列 pèi lán shǔ liè · bội lan sổ liệt Hán Việt: bội lan sổ liệt · Pinyin: pèi lán shǔ liè Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 蘭 (lan) + 數 (sổ) + 列 (liệt)Pinyinpèi lán shǔ lièHán Việtbội lan sổ liệtCấu tạo佩 + 蘭 + 數 + 列 · bội + lan + sổ + liệt nghĩa thành phần: bội + lan + sổ + liệt