佩訥明德 pèi nè míng dé · bội nột minh đức Hán Việt: bội nột minh đức · Pinyin: pèi nè míng dé Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 訥 (nột) + 明 (minh) + 德 (đức)Pinyinpèi nè míng déHán Việtbội nột minh đứcCấu tạo佩 + 訥 + 明 + 德 · bội + nột + minh + đức nghĩa thành phần: bội + nột + minh + đức