佩雷爾曼 pèi léi ěr màn · bội lôi nhĩ mạn Hán Việt: bội lôi nhĩ mạn · Pinyin: pèi léi ěr màn Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 雷 (lôi) + 爾 (nhĩ) + 曼 (mạn)Pinyinpèi léi ěr mànHán Việtbội lôi nhĩ mạnCấu tạo佩 + 雷 + 爾 + 曼 · bội + lôi + nhĩ + mạn nghĩa thành phần: bội + lôi + nhĩ + mạn