佯作不見

dương tác bất kiến

Hán Việt: dương tác bất kiến

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (tác) + (bất) + (kiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 佯作不見 ángzuòbùjiàn f.e. 1. feign blindness 2. look through one's fingers