佯打耳睜

yáng dǎ ěr zhēng dương đả nhĩ tĩnh

Hán Việt: dương đả nhĩ tĩnh · Pinyin: yáng dǎ ěr zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (đả) + (nhĩ) + (tĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言假装没有听到,没有看见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言假装没有听到,没有看见。