佯打耳睜

yáng dǎ ěr zhēng dương đả nhĩ tĩnh

Hán Việt: dương đả nhĩ tĩnh · Pinyin: yáng dǎ ěr zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (đả) + (nhĩ) + (tĩnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 假裝沒聽見。《金瓶梅》第五八回:「他佯打耳睜的不理我,還拏眼兒瞟著我!」