佯爲不見

dương vi bất kiến

Hán Việt: dương vi bất kiến

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (vi) + (bất) + (kiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 佯為不見 ángwéibùjiàn f.e. shut one's eyes to another's faults