佯羞詐鬼

yáng xiū zhà guǐ dương tu trá quỷ

Hán Việt: dương tu trá quỷ · Pinyin: yáng xiū zhà guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (tu) + (trá) + (quỷ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佯:假装;诈鬼:骗人。假装出一副害羞的样子来骗人。形容作风造作,不老实。