佯装的

dương trang đích

Hán Việt: dương trang đích

Tổng quan

muốn trở thành, thích trở thành; thích làm ra vẻ; cứ làm ra vẻ

Cấu tạo: 佯 (dương) + 裝 (trang) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự xưng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi would-be

Từ liên quan

Gần nghĩa

佯装 · 装的 · 佯装惊诧 · 佯装熟睡