佯裝驚詫 dương trang kinh sá Hán Việt: dương trang kinh sá Tổng quan Cấu tạo: 佯 (dương) + 裝 (trang) + 驚 (kinh) + 詫 (sá)Hán Việtdương trang kinh sáCấu tạo佯 + 裝 + 驚 + 詫 · dương + trang + kinh + sá nghĩa thành phần: dương + trang + kinh + sá Nghĩa EngCihui 佯裝驚詫 ángzhuāngjīngchà f.e. pretend to be surprised