佯輸詐敗

yáng shū zhà bài dương thâu trá bại

Hán Việt: dương thâu trá bại · Pinyin: yáng shū zhà bài

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (thâu) + (trá) + (bại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 佯輸詐敗 ángshūzhàbài f.e. pretend to be defeated