佳偶自天成

jiā ǒu zì tiān chéng giai ngẫu tự thiên thành

Hán Việt: giai ngẫu tự thiên thành · Pinyin: jiā ǒu zì tiān chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (ngẫu) + (tự) + (thiên) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 好的配偶是上天作合而成的。