併合電腦 tinh hợp điện não Hán Việt: tinh hợp điện não Tổng quan Cấu tạo: 併 (tinh) + 合 (hợp) + 電 (điện) + 腦 (não)Hán Việttinh hợp điện nãoCấu tạo併 + 合 + 電 + 腦 · tinh + hợp + điện + não nghĩa thành phần: tinh + hợp + điện + não Nghĩa EngCihui hybrid computer