併爲一談 bìng wéi yī tán · tinh vi nhất đàm Hán Việt: tinh vi nhất đàm · Pinyin: bìng wéi yī tán Tổng quan Cấu tạo: 併 (tinh) + 爲 (vi) + 一 (nhất) + 談 (đàm)Pinyinbìng wéi yī tánHán Việttinh vi nhất đàmCấu tạo併 + 爲 + 一 + 談 · tinh + vi + nhất + đàm nghĩa thành phần: tinh + vi + nhất + đàm