併贓拿賊

bìng zhuō ná zéi tinh tang nã tặc

Hán Việt: tinh tang nã tặc · Pinyin: bìng zhuō ná zéi

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (tang) + (nã) + (tặc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 行跡露敗,當場人贓俱獲。元.孟漢卿《魔合羅》第四折:「今日個併贓拿賊更推誰,你剗地硬抵著頭皮兒對。」也作「并贓拿敗」。