佶屈聱口 jí qū áo kǒu · cát khuất ngao khẩu Hán Việt: cát khuất ngao khẩu · Pinyin: jí qū áo kǒu Tổng quan Cấu tạo: 佶 (cát) + 屈 (khuất) + 聱 (ngao) + 口 (khẩu)Pinyinjí qū áo kǒuHán Việtcát khuất ngao khẩuCấu tạo佶 + 屈 + 聱 + 口 · cát + khuất + ngao + khẩu nghĩa thành phần: cát + khuất + ngao + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佶屈:曲折、不通顺;聱口:不顺口。形容文句艰涩,不通顺畅达。