佶屈聱牙

jí qū áo yá cát khuất ngao nha

Hán Việt: cát khuất ngao nha · Pinyin: jí qū áo yá

Tổng quan

trúc trắc: không thuận miệng/đọc không trôi

Cấu tạo: (cát) + (khuất) + (ngao) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trúc trắc: không thuận miệng/đọc không trôi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 佶屈,曲折不順。聱牙,拗口。佶屈聱牙形容文句艱澀,讀起來不順口。唐.韓愈〈進學解〉:「周誥殷盤,佶屈聱牙。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佶屈:曲折;聱牙:不顺口。指文章读起来不顺口。
  • Tân Hoa Tự Điển (文章)读起来不顺口(佶屈曲折;聱牙拗口)。也作诘屈聱牙。
  • Tân Hoa Tự Điển 佶屈曲折;聱牙不顺口。指文章读起来不顺口。