佻身飛鏃 tiāo shēn fēi zú · điêu thân phi thốc Hán Việt: điêu thân phi thốc · Pinyin: tiāo shēn fēi zú Tổng quan Cấu tạo: 佻 (điêu) + 身 (thân) + 飛 (phi) + 鏃 (thốc)Pinyintiāo shēn fēi zúHán Việtđiêu thân phi thốcCấu tạo佻 + 身 + 飛 + 鏃 · điêu + thân + phi + thốc nghĩa thành phần: điêu + thân + phi + thốc