使…抱偏見
Tổng quan
định kiến, thành kiến, thiên kiến, mối hại, mối tổn hại, mối thiệt hại, làm cho (ai) có định kiến, làm cho (ai) có thành kiến, làm hại cho, làm thiệt cho
Nghĩa
Việt
- Cihui định kiến, thành kiến, thiên kiến, mối hại, mối tổn hại, mối thiệt hại, làm cho (ai) có định kiến, làm cho (ai) có thành kiến, làm hại cho, làm thiệt cho