使上圈套

sử thượng quyển sáo

Hán Việt: sử thượng quyển sáo

Tổng quan

cái thòng lọng, cái bẫy (để bắt con mồi nhỏ)

Cấu tạo: 使 (sử) + (thượng) + (quyển) + (sáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái thòng lọng, cái bẫy (để bắt con mồi nhỏ)