使上手銬 Tổng quan (thơ ca) xiềng xích, xích lại Cấu tạo: 使 (sử) + 上 (thượng) + 手 (thủ) + 銬Cấu tạo使 + 上 + 手 + 銬 Nghĩa ViệtCihui (thơ ca) xiềng xích, xích lại