使不交叉

sử bất giao xoa

Hán Việt: sử bất giao xoa

Tổng quan

buông ra không bắt chéo (chân), buông ra không khoanh (tay)

Cấu tạo: 使 (sử) + (bất) + (giao) + (xoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buông ra không bắt chéo (chân), buông ra không khoanh (tay)