使不合格
sử bất hợp cách
Hán Việt: sử bất hợp cách
Tổng quan
không dùng được; làm cho không thích hợp; không đủ năng lực, thiếu khả năng, thiếu tư cách, (y học); (quân sự) không đủ sức khoẻ, làm cho không dùng được; làm cho không thích hợp; làm cho không đủ năng lực, làm cho không đủ tư cách
Nghĩa
Việt
- Cihui không dùng được; làm cho không thích hợp; không đủ năng lực, thiếu khả năng, thiếu tư cách, (y học); (quân sự) không đủ sức khoẻ, làm cho không dùng được; làm cho không thích hợp; làm cho không đủ năng lực, làm cho không đủ tư cách