使不同於 sử bất đồng vu Hán Việt: sử bất đồng vu Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 不 (bất) + 同 (đồng) + 於 (vu)Hán Việtsử bất đồng vuCấu tạo使 + 不 + 同 + 於 · sử + bất + đồng + vu nghĩa thành phần: sử + bất + đồng + vu Nghĩa EngCihui set apart from