使不完整

shǐ bù wán zhěng sử bất hoàn chỉnh

Hán Việt: sử bất hoàn chỉnh · Pinyin: shǐ bù wán zhěng

Tổng quan

cắt, xẻo (một bộ phận trong cơ thể); làm què, làm thành tàn tật, (nghĩa bóng) cắt xén

Cấu tạo: 使 (sử) + (bất) + (hoàn) + (chỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cắt, xẻo (một bộ phận trong cơ thể); làm què, làm thành tàn tật, (nghĩa bóng) cắt xén