使不活動

shǐ bù huó dòng sử bất hoạt động

Hán Việt: sử bất hoạt động · Pinyin: shǐ bù huó dòng

Tổng quan

làm không hoạt động, làm mất phản ứng, khử hoạt tính

Cấu tạo: 使 (sử) + (bất) + (hoạt) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm không hoạt động, làm mất phản ứng, khử hoạt tính