使不滿意

sử bất mãn ý

Hán Việt: sử bất mãn ý

Tổng quan

làm mất thiện cảm; làm mất lòng trung thành, ly gián; chia rẽ; gây oán giận

Cấu tạo: 使 (sử) + (bất) + 滿 (mãn) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm mất thiện cảm; làm mất lòng trung thành, ly gián; chia rẽ; gây oán giận