使不漏水

sử bất lậu thủy

Hán Việt: sử bất lậu thủy

Tổng quan

mấu sắc (đóng vào móng ngựa gót giày...), đóng mấu sắc (đóng vào móng ngựa gót giày...), đồ lại, can, (như) caulk

Cấu tạo: 使 (sử) + (bất) + (lậu) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mấu sắc (đóng vào móng ngựa gót giày...), đóng mấu sắc (đóng vào móng ngựa gót giày...), đồ lại, can, (như) caulk