使不痛快 sử bất thống khoái Hán Việt: sử bất thống khoái Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 不 (bất) + 痛 (thống) + 快 (khoái)Hán Việtsử bất thống khoáiCấu tạo使 + 不 + 痛 + 快 · sử + bất + thống + khoái nghĩa thành phần: sử + bất + thống + khoái Nghĩa EngCihui give sb the pip