使不自由

sử bất tự do

Hán Việt: sử bất tự do

Tổng quan

làm khó chịu, làm rầy, làm bất tiện

Cấu tạo: 使 (sử) + (bất) + (tự) + (do)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm khó chịu, làm rầy, làm bất tiện